TỔNG ĐÀI
024 3821 3491
HOME BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XEM KẾT QUẢ QUY CHUẨN NƯỚC & CUỘC SỐNG GIỚI THIỆU
HOME > Gói Dịch Vụ

Bảng giá xét nghiệm 25 chỉ tiêu chất lượng nước chạy thận nhân tạo theo tiêu chuẩn AAMI - Mỹ

Đơn vị tính: Đồng

TTChỉ tiêu phân tíchPhương pháp thửĐơn vịĐơn giá 
1Magie (Mg2+)SMEWW 3500 Mg, EMẫu 60.000
2Canxi (Ca2+)SMEWW 3500 Ca, EMẫu 60.000
3Natri (Na+)SMEWW 3500 Na, DMẫu105.000
4Kali (K+)SMEWW 3500 K, DMẫu105.000
5Hàm lượng Nitrat (NO3-)Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002Mẫu 80.000
6Hàm lượng Sulfat (SO4)EPA 375.4Mẫu 80.000
7Hàm lượng Clo dưTCVN 6225-2:2012Mẫu 70.000
8Hàm lượng CloraminTCVN 6225-2:2012Mẫu280.000
9Hàm lượng NhômSMEWW 3113BMẫu 105.000
10Hàm lượng ChìSMEWW 3113BMẫu 105.000
11Hàm lượng Asen SMEWW 3500 As, BMẫu 140.000
12Hàm lượng FloruaSMEWW 4500-F, DMẫu 60.000
13Hàm lượng Thủy ngânSMEWW 3114BMẫu 140.000
14Hàm lượng Antimon SMEWW 3500 Sb BMẫu 105.000
15Hàm lượng Bari SMEWW 3500 Ba BMẫu 105.000
16Hàm lượng Cadimi SMEWW 3113BMẫu 105.000
17Hàm lượng Crom tổng số SMEWW 3113B và 3111BMẫu 105.000
18Hàm lượng Đồng tổng sốSMEWW 3113B và 3111BMẫu 105.000
19Hàm lượng BạcSMEWW 3500 MoMẫu 105.000
20Hàm lượng TaliSMEWW 3500 Tl 105.000
21Hàm lượng BeriSMEWW 3113BeMẫu 105.000
22Hàm lượng Selen SMEWW 3500 Se, CMẫu 105.000
23Hàm lượng KẽmSMEWW 3111BMẫu 105.000
24Tổng số vi khuẩn hiếu khíMàng lọcMẫu130.000
25Nồng độ EndotoxinĐịnh lượng 
 
Mẫu5.000.000
 TỔNG CỘNG  7.570.000
 Ghi chú: 
 - Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

CƠ QUAN CHỦ QUẢN: VIỆN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG
Địa chỉ: 57 Lê Quý Đôn, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: 0438213491 Fax: +84438212894
Email: nioeh@nioeh.org.vn
Copyrights © 2016 Viện SKNN & MT.